Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Làm ô nhiễm, làm bẩn, nhiễm độcđộng từngoại động từ (transitive)To make something dangerous or toxic by introducing impurities or foreign matter.
- Làm vẩn đục, làm hư hỏng, làm nhơ bẩnđộng từngoại động từ (transitive)To soil, stain, corrupt, or infect by contact or association.
- Làm ô uế, làm mất vệ sinhđộng từngoại động từ (transitive)To make unfit for use by the introduction of unwholesome or undesirable elements.
- Lây nhiễm, truyền bệnhđộng từngoại động từ (transitive)To infect, usually of a deadly virus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contaminateNguyên thể (infinitive)
- contaminatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- contaminatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- contaminatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- contaminate sth (with sth)làm ô nhiễm cái gì (bằng cái gì)
- contaminate sthlàm hư hỏng, làm vấy bẩn cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contaminate a sample | Làm nhiễm bẩn mẫu vật | |
| contaminate food | Làm nhiễm bẩn thực phẩm | |
| contaminate soil | Làm ô nhiễm đất | |
| contaminate the environment | Làm ô nhiễm môi trường | |
| contaminate water | Làm ô nhiễm nguồn nước | |
| heavily contaminate | Gây ô nhiễm nặng | |
| cross-contaminateđộng từ | động từ | Chuyển chất gây ô nhiễm từ nguồn này sang nguồn khác |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Bị ô nhiễm
- Bị ô nhiễm, nhiễm bẩn, nhiễm độcContaminated.
Ví dụ
- . .Nguồn nước này đã bị ô nhiễm. Nó không an toàn để uống.
- [] Heidegger's .Quan điểm chính trị đáng ghét của Martin Heidegger không làm vấy bẩn công trình triết học của ông.
- .Đừng để bơ đậu phộng dính lẫn với mứt trái cây.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc contaminateNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạicontaminaten“to defile; to infect with desease”
- từ tiếng Latinhcontāminātus
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạicontaminat“sullied, defiled; infected with desease”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 污染Tiếng Trungtương đương