Dịch

contaminant

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất gây ô nhiễm, chất gây bẩndanh từThat which contaminates; an impurity; foreign matter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contaminantDạng gốc (base form)
  2. contaminantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cross-contaminantdanh từChất gây ô nhiễm bị ô nhiễm chéo

Nguồn gốc (etymology)

contaminate-ant

  1. mượn từ tiếng Phápcontaminant

Ví dụ

  • .Đậy nắp hũ lại để ngăn các chất gây ô nhiễm lọt vào.
  • , , : . . .Asen, một chất gây ung thư được biết đến, là chất gây ô nhiễm tồn tại ở hai dạng: hữu cơ và vô cơ. Asen hữu cơ xuất hiện tự nhiên trong đất và nước. Asen vô cơ đến chủ yếu từ phân bón thương mại và thuốc trừ sâu dùng trong nông nghiệp.

AI