Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cross-contaminant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất gây ô nhiễm bị ô nhiễm chéo
danh từ
A contaminant that is cross-contaminated.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cross-contaminant
Dạng gốc
(base form)
cross-contaminant
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chất gây ô nhiễm bị ô nhiễm chéo
1
Chất gây ô nhiễm bị ô nhiễm chéo
1
Chất gây ô nhiễm bị ô nhiễm chéo