Dịch

contaminador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kontaminaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Làm ô nhiễmtính từcontaminating, polluting
  2. Người gây ô nhiễmdanh từpolluter
  3. Chất gây ô nhiễmdanh từcontaminant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contaminadorDạng gốc (base form)
  2. contaminadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. contaminadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. contaminadoraGiống cái (feminine)

AI