contaminador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kontaminaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Làm ô nhiễmtính từcontaminating, polluting
- Người gây ô nhiễmdanh từpolluter
- Chất gây ô nhiễmdanh từcontaminant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contaminadorDạng gốc (base form)
- contaminadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- contaminadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- contaminadoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa