polluter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ thể gây ô nhiễm, có thể là một người, một công ty, một quốc gia, một nhà máy hoặc một chủ thể khácdanh từA subject that pollutes, be it a person, company, country, factory or another subject.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polluterDạng gốc (base form)
- pollutersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-polluterdanh từ | danh từ | Người tự gây ô nhiễm |
| polluter pays principledanh từ | danh từ | Nguyên tắc người gây ô nhiễm trả phí |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc polluterVí dụ
- ' , .
- .