Nghĩa chính
- Chất gây ô nhiễm (do xe cộ, động cơ thải ra)danh từA foreign substance that makes something dirty, or impure, especially waste from human activities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pollutantDạng gốc (base form)
- pollutantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| air pollutantdanh từ | danh từ | Chất gây ô nhiễm không khí |
| chemical pollutant | Chất gây ô nhiễm hóa học | |
| environmental pollutant | Chất gây ô nhiễm môi trường | |
| major pollutant | Chất gây ô nhiễm chính | |
| organic pollutant | Chất gây ô nhiễm hữu cơ | |
| primary pollutant | Chất gây ô nhiễm sơ cấp | |
| persistent organic pollutantdanh từ | danh từ | Hợp chất hữu cơ, chủ yếu là tổng hợp, có khả năng chống lại sự suy thoái môi trường thông qua các quá trình hóa học, sinh học và quang phân và thường liên quan đến các rủi ro về sức khỏe |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chất gây ô nhiễm (do xe cộ, động cơ thải ra)
Họ từ (word family)
cùng gốc pollutantVí dụ
- acid-forming , .Mưa axit hình thành khi hơi nước trong khí quyển ngưng tụ trên các hạt chứa chất gây ô nhiễm tạo axit, chẳng hạn như sunfat sinh ra từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch và nitơ oxit từ khí thải ô tô.
- .Chì là một chất gây ô nhiễm môi trường phổ biến.
- .Chúng ta có thể kết luận rằng hiện tượng này không liên quan đến chất gây ô nhiễm nào trong hai chất.