organic pollutant
Nghĩa chính
- Chất gây ô nhiễm hữu cơ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| persistent organic pollutantdanh từ | danh từ | Hợp chất hữu cơ, chủ yếu là tổng hợp, có khả năng chống lại sự suy thoái môi trường thông qua các quá trình hóa học, sinh học và quang phân và thường liên quan đến các rủi ro về sức khỏe |