Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sophisticant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất được sử dụng để pha trộn một chất khác
danh từ
A substance used to adulterate another substance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sophisticant
Dạng gốc
(base form)
sophisticant
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pollution
contamination
taint
impurity
pollutant
contaminant
Xem thêm 3
AI
1
Chất được sử dụng để pha trộn một chất khác
1
Chất được sử dụng để pha trộn một chất khác
1
Chất được sử dụng để pha trộn một chất khác