contaminar
C1động từ (verb)
/kontamiˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm ô nhiễmđộng từto contaminate
- Tham nhũngđộng từto corrupt
- Tục tĩuđộng từto profane
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể contaminarDanh động từ contaminandoPhân từ contaminado
| Presente | |
|---|---|
| yo | contamino |
| tú | contaminas |
| él/ella/Ud. | contamina |
| nosotros | contaminamos |
| vosotros | contamináis |
| ellos/Uds. | contaminan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contaminar el ambiente | Làm ô nhiễm môi trường |
Xuất hiện ở từ khác
- 污染Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung