Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
contaminar el ambiente
Nghĩa chính
1
Làm ô nhiễm môi trường
Ví dụ
Algunas
fábricas
contaminan
el
ambiente
.
Một số nhà máy làm ô nhiễm môi trường.
Xuất hiện ở từ khác
ambiente
kết hợp
làm ô nhiễm môi trường
AI
1
Làm ô nhiễm môi trường
1
Làm ô nhiễm môi trường
1
Làm ô nhiễm môi trường