Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Poison
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpoison/
Nghĩa chính
1
Chất độc
danh từ
poison
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Poison
Dạng gốc
(base form)
p
óisones
Số nhiều
(plural)
po
ísones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chất độc
ponzoña
veneno
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
药
yào
Đánh bả, đầu độc
Tiếng Anh
poison
Chất độc
AI
1
Chất độc
1
Chất độc
1
Chất độc