Dịch

Poison

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpoison/

Nghĩa chính

  1. Chất độcdanh từpoison

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PoisonDạng gốc (base form)
  2. póisonesSố nhiều (plural)
  3. poísonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chất độc

Ngôn ngữ khác

AI