Dịch

ponzoña

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ponˈθoɲa/

Nghĩa chính

  1. Chất độc; nọc độcdanh từpoison; venom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ponzoñaDạng gốc (base form)
  2. ponzoñasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc ponzoña

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chất độc
Khác

Ngôn ngữ khác

AI