attery
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Độc; độc hạitính từPoisonous; venomous
- Có mủ; chứa mủ hoặc vật chấttính từPurulent; containing pus or matter
- Tính khí thất thường; cay nghiệt; hay gây gổ; gắt gỏng; tức giận; nóng nảytính từBad-tempered; spiteful; quarrelsome; peevish; angry; hot-headed
- Thời tiết lạnh lẽo, ảm đạmdanh từkhông đếm được (uncountable)Cold, bleak weather.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Độc hại
- Pernicious
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiattery
- từ tiếng Anh cổǣttriġ
- từ tiếng German nguyên thủy*aitrīgaz“poisonous”