Dịch

attery

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Độc; độc hạitính từPoisonous; venomous
  2. Có mủ; chứa mủ hoặc vật chấttính từPurulent; containing pus or matter
  3. Tính khí thất thường; cay nghiệt; hay gây gổ; gắt gỏng; tức giận; nóng nảytính từBad-tempered; spiteful; quarrelsome; peevish; angry; hot-headed
  4. Thời tiết lạnh lẽo, ảm đạmdanh từkhông đếm được (uncountable)Cold, bleak weather.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Độc hại
  1. Pernicious

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiattery
  2. từ tiếng Anh cổǣttriġ
  3. từ tiếng German nguyên thủy*aitrīgaz“poisonous”

AI