Dịch

atterly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Độc; cục pintính từPoisonous; attery

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiatterlich
  2. từ tiếng Anh cổātorlīċ“poisonous”

AI