Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atterly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Độc; cục pin
tính từ
Poisonous; attery
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
atterlich
từ tiếng Anh cổ
ātorlīċ
“poisonous”
AI
1
Độc
1
Độc
1
Độc