Nghĩa chính
- Có íchtính từHelpful or good to something or someone.
- Thụ hưởng, được hưởng lợitính từReceiving a benefit from something.
- Thuộc bổng lộc giáo hộitính từRelating to a benefice.
- Sinh vật có ích, thiên địchdanh từSomething that provides a benefit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beneficialDạng gốc (base form)
- beneficialsSố nhiều (plural)
- more beneficialSo sánh hơn (comparative)
- most beneficialSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- beneficial (to sth/sb)có lợi cho ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beneficial effect | Tác dụng có lợi | |
| beneficial impact | Tác động tích cực | |
| beneficial insectdanh từ | danh từ | Côn trùng có ích |
| highly beneficial | Rất có ích | |
| mutually beneficial | Cùng có lợi | |
| prove beneficial | Chứng tỏ có lợi | |
| beneficial ownerdanh từ | danh từ | Người nhận tất cả hoặc phần lớn lợi nhuận từ vốn chủ sở hữu hoặc lợi nhuận bằng tiền của tài sản |
| beneficial insects | Côn trùng có ích |
Ví dụ
- .Tái chế và tái sử dụng rác thải có thể mang lại lợi ích cho môi trường.
- chủ sở hữu hưởng lợi của một công ty
- just-released , .Nhiệt độ ban ngày có thể quá nóng đối với các loài thiên địch vừa được thả, và chim cùng các loài săn mồi khác cũng hoạt động mạnh vào ban ngày.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc beneficialNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnbeneficiālis“beneficial”
- từ tiếng Latinhbeneficium“benefit, favor, kindness”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- eviltrái nghĩacó lợi, tốt cho sức khỏe
- goodđồng nghĩaNhấn mạnh việc mang lại lợi ích.
- positiveđồng nghĩaNhấn mạnh lợi ích hoặc tác dụng có lợi mang lại.
- profitabledễ nhầm, đồng nghĩathường dùng cho lợi ích chung, không nhất thiết về tiền bạc.