Nghĩa chính
- Tốt, có lợitính từGiven to acts that are kind, charitable, philanthropic or beneficial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beneficentDạng gốc (base form)
- more beneficentSo sánh hơn (comparative)
- most beneficentSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc beneficent- benefitLợi ích, điều có lợidanh từ, động từ
- beneficenceViệc thực hành làm điều tốt, chẳng hạn như hành động từ thiện, việc tốt; hoặc những hành động khác có lợi cho người khácdanh từ
- beneficialCó íchtính từ, danh từ
- beneficentlyHay làm phúc, từ thiện, từ tâm, thương ngườitrạng từ
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh*beneficens
Ví dụ
- ảnh hưởng tốt