Dịch

benefactor

C1danh từ (noun)
UK/ˈbɛnəˌfæktəː/US/ˈbɛnəˌfæktɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ân nhân, nhà tài trợdanh từSomebody who gives a gift, often money to a charity.
  2. Người làm ơn, ân nhândanh từSomeone who performs good or noble deeds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. benefactorDạng gốc (base form)
  2. benefactorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibenefactor
  2. từ tiếng Latinh trung đạibenefactor“he who bestows a favor”
  3. từ tiếng Latinhbenefaciō“benefit someone”

Ví dụ

  • .Cô ấy coi anh ấy như một ân nhân.
  • .Địa điểm này được đặt theo tên của một nhà tài trợ địa phương.
  • .Họ kính trọng ông như ân nhân của mình.

AI