Nghĩa chính
- Ân nhân, nhà tài trợdanh từSomebody who gives a gift, often money to a charity.
- Người làm ơn, ân nhândanh từSomeone who performs good or noble deeds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- benefactorDạng gốc (base form)
- benefactorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibenefactor
- từ tiếng Latinh trung đạibenefactor“he who bestows a favor”
- từ tiếng Latinhbenefaciō“benefit someone”
Ví dụ
- .Cô ấy coi anh ấy như một ân nhân.
- .Địa điểm này được đặt theo tên của một nhà tài trợ địa phương.
- .Họ kính trọng ông như ân nhân của mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc benefactorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha