Dịch

bienhechor

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bjeneˈt͡ʃoɾ/

Nghĩa chính

  1. Ân nhân, người làm tốtdanh từbenefactor, welldoer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bienhechorDạng gốc (base form)
  2. bienhechoresSố nhiều (plural)
  3. bienhechorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. bienhechoraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI