Dịch

hechor

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈt͡ʃoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người làm điều sai tráidanh từwrongdoer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hechorDạng gốc (base form)
  2. hechoresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ( ), , .

AI