malhechor
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maleˈt͡ʃoɾ/
Nghĩa chính
- Người làm sai, kẻ xấu, tội phạmdanh từwrongdoer, malefactor, criminal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malhechorDạng gốc (base form)
- malhechoresSố nhiều (plural)
- malhechorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- malhechoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa