Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
benefactress
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Ân nhân
danh từ
A female benefactor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
benefactress
Dạng gốc
(base form)
benefactress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
benefactor
+
-ess
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
benefactor
Ân nhân
AI
1
Ân nhân
1
Ân nhân
1
Ân nhân