Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người thụ hưởngdanh từOne who benefits or receives an advantage.
- Người thụ hưởng di sản, người thừa kếdanh từOne who benefits from the distribution, especially out of a trust or estate.
- Người thụ hưởng bảo hiểmdanh từOne who benefits from the payout of an insurance policy.
- Phong thần, lệ thuộctính từkhông so sánh (not comparable)Holding some office or valuable possession, in subordination to another; holding under a feudal or other superior; having a dependent and secondary possession.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beneficiaryDạng gốc (base form)
- beneficiariesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- beneficiary (of sth)người thụ hưởng (của cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intended beneficiary | Người thụ hưởng dự định | |
| main beneficiary | Người thụ hưởng chính | |
| named beneficiary | Người thụ hưởng được chỉ định | |
| primary beneficiary | Người thụ hưởng chính | |
| sole beneficiary | Người thụ hưởng duy nhất |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Được ban cấp
- không so sánh (not comparable)Được ban cấp, ban tặngBestowed as a gratuity.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc beneficiaryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhbeneficiarius“enjoying a favor, granted a privilege”
- từ tiếng Phápbénéficiaire“beneficiary”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bạn là người may mắn được thụ hưởng ưu đãi đặc biệt này.
- 30 beneficiary’s .Nếu bất kỳ người thụ hưởng nào không còn sống sau người lập quỹ trong thời gian 30 ngày, người được ủy thác sẽ phân chia phần của người thụ hưởng đó cho những người thụ hưởng còn sống theo quyền đại diện.
- một vị vua chư hầu hoặc phong thần của nước Anh