maleficiary
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bị tổn hại từ một cái gì đódanh từOne who suffers harm from something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maleficiaryDạng gốc (base form)
- maleficiariesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , , , , , .