Dịch

maleficiary

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bị tổn hại từ một cái gì đódanh từOne who suffers harm from something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maleficiaryDạng gốc (base form)
  2. maleficiariesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , , .

AI