benefactrix
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ ân nhândanh từA female benefactor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- benefactrixDạng gốc (base form)
- benefactrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhbenefactrīx