Nghĩa chính
- Nhân từtính từHaving a disposition to do good.
- Bác ái, nhân áitính từPossessing or manifesting love for mankind.
- Từ thiện, hảo tâm, vị thatính từAltruistic, charitable, good, just and fair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- benevolentDạng gốc (base form)
- more benevolentSo sánh hơn (comparative)
- most benevolentSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| benevolent attitude | Thái độ nhân ái | |
| benevolent dictator | Nhà độc tài nhân từ | |
| benevolent fund | Quỹ tương tế | |
| benevolent organization | Tổ chức từ thiện | |
| benevolent smile | Nụ cười nhân hậu | |
| benevolent society | Hội từ thiện | |
| benevolent dictator for lifedanh từ | danh từ | Người đứng đầu dự án phần mềm nguồn mở, điển hình là người sáng lập dự án, người giữ tiếng nói cuối cùng trong các tranh chấp hoặc tranh luận trong cộng đồng |
| benevolent overlorddanh từ | danh từ | Người ở vị trí quyền lực không hành động chuyên chế |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- darktrái nghĩaCó thiện ý và muốn giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc benevolentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổbenevolent
- mượn từ tiếng Latinhbenevolēns
Ví dụ
- .Thần thoại Trung Hoa và phương Đông mô tả rồng là loài nhân từ.
- ; .Dự luật này không phải món quà từ một cơ quan lập pháp nhân đức; đó là thắng lợi của cộng đồng đã nỗ lực đấu tranh để nó được thông qua.
- .Bà ấy là một phù thủy nhân từ.