Dịch

benevolent

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhân từtính từHaving a disposition to do good.
  2. Bác ái, nhân áitính từPossessing or manifesting love for mankind.
  3. Từ thiện, hảo tâm, vị thatính từAltruistic, charitable, good, just and fair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. benevolentDạng gốc (base form)
  2. more benevolentSo sánh hơn (comparative)
  3. most benevolentSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

benevolent attitudeThái độ nhân ái
benevolent dictatorNhà độc tài nhân từ
benevolent fundQuỹ tương tế
benevolent organizationTổ chức từ thiện
benevolent smileNụ cười nhân hậu
benevolent societyHội từ thiện
benevolent dictator for lifedanh từNgười đứng đầu dự án phần mềm nguồn mở, điển hình là người sáng lập dự án, người giữ tiếng nói cuối cùng trong các tranh chấp hoặc tranh luận trong cộng đồng
benevolent overlorddanh từNgười ở vị trí quyền lực không hành động chuyên chế

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổbenevolent
  2. mượn từ tiếng Latinhbenevolēns

Ví dụ

  • .Thần thoại Trung Hoa và phương Đông mô tả rồng là loài nhân từ.
  • ; .Dự luật này không phải món quà từ một cơ quan lập pháp nhân đức; đó là thắng lợi của cộng đồng đã nỗ lực đấu tranh để nó được thông qua.
  • .Bà ấy là một phù thủy nhân từ.

AI