Dịch

benevolent dictator

Nghĩa chính

  1. Nhà độc tài nhân từ

Cụm từ (phrase)

benevolent dictator for lifedanh từNgười đứng đầu dự án phần mềm nguồn mở, điển hình là người sáng lập dự án, người giữ tiếng nói cuối cùng trong các tranh chấp hoặc tranh luận trong cộng đồng

AI