Nghĩa chính
- Có ác ý, hiểm độctính từHaving or displaying ill will; wishing harm on others.
- Có hại, độc hạitính từHaving an evil or harmful influence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malevolentDạng gốc (base form)
- more malevolentSo sánh hơn (comparative)
- most malevolentSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc malevolentVí dụ
- . , “ , ”, “, ”.Ở Iraq, sự bắt nạt vẫn tiếp diễn. Sau khi chứng kiến cái chết của một đồng nghiệp, Manning cảm nhận được rằng “với đủ đau buồn, adrenaline và sợ hãi”, chiến tranh có thể biến bất kỳ ai trở nên “vô đạo đức, thậm chí hiểm độc”.
- , .Anh ta không hiểm độc, chỉ ngu ngốc thôi.
- , .Anh ta không hiểm độc, chỉ ngu ngốc thôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có ác ý
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*malevolent
- từ tiếng Pháp cổmalivolent
- từ tiếng Latinhmalevolēns