Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
malevolency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ác độc, ác ý
danh từ
Malevolence, malice.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malevolency
Dạng gốc
(base form)
malevolenc
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Although
Margaret
Murray's
definition
is
neutral
in
tone
,
the
others
possess
,
to
varying
degrees
,
an
air
of
malevolency
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
malevolency
malevolen
t
Có ác ý, hiểm độc
tính từ
malevolenc
e
Thái độ hoặc cảm giác thù địch
danh từ
malevolen
tly
Xem malevolent
trạng từ
AI
1
Sự ác độc
1
Sự ác độc
1
Sự ác độc