malevolence
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Thái độ hoặc cảm giác thù địchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hostile attitude or feeling.
- Hành vi thể hiện thái độ thù địchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Behavior exhibiting a hostile attitude.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malevolenceDạng gốc (base form)
- malevolencesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạimalevolence
- từ tiếng Latinhmalevolentia“malevolence”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- “ ‘’ .