Dịch

malevolence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thái độ hoặc cảm giác thù địchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hostile attitude or feeling.
  2. Hành vi thể hiện thái độ thù địchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Behavior exhibiting a hostile attitude.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malevolenceDạng gốc (base form)
  2. malevolencesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạimalevolence
  2. từ tiếng Latinhmalevolentia“malevolence”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • “ ‘’ .

AI