Dịch

benevolence

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lòng nhân từ, lòng tốtdanh từkhông đếm được (uncountable)Disposition to do good.
  2. Lòng từ thiện, sự nhân áidanh từkhông đếm được (uncountable)Charitable kindness.
  3. Hành động nhân ái, việc thiệndanh từđếm được (countable)An altruistic gift or act.
  4. Thuế cưỡng bách (lịch sử)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of forced loan or contribution levied by kings without legal authority, first so called under Edward IV in 1473.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. benevolenceDạng gốc (base form)
  2. benevolencesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

act of benevolenceHành động nhân ái
show benevolenceThể hiện lòng nhân từ
spirit of benevolenceTinh thần nhân ái

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổbenivolence
  2. từ tiếng Latinhbenevolentia

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • cử chỉ nhân ái
  • .Những hành động nhân ái của ông ấy đã mang lại cho ông sự tôn trọng lớn.
  • ! .Đây! Và đừng quên lòng nhân từ của tôi.

AI