Nghĩa chính
- Lòng nhân từ, lòng tốtdanh từkhông đếm được (uncountable)Disposition to do good.
- Lòng từ thiện, sự nhân áidanh từkhông đếm được (uncountable)Charitable kindness.
- Hành động nhân ái, việc thiệndanh từđếm được (countable)An altruistic gift or act.
- Thuế cưỡng bách (lịch sử)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of forced loan or contribution levied by kings without legal authority, first so called under Edward IV in 1473.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- benevolenceDạng gốc (base form)
- benevolencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act of benevolence | Hành động nhân ái | |
| show benevolence | Thể hiện lòng nhân từ | |
| spirit of benevolence | Tinh thần nhân ái |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổbenivolence
- từ tiếng Latinhbenevolentia
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc benevolenceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- cử chỉ nhân ái
- .Những hành động nhân ái của ông ấy đã mang lại cho ông sự tôn trọng lớn.
- ! .Đây! Và đừng quên lòng nhân từ của tôi.