omnibenevolence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc điều kiện là toàn năngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being omnibenevolent.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha