Dịch

omnibenevolence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện là toàn năngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being omnibenevolent.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI