Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omnibenevolencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/omnibeneboˈlenθja/
Nghĩa chính
1
Sự toàn năng
danh từ
omnibenevolence
Họ từ
(word family)
cùng gốc
omnibenevolencia
omnibenevolen
te
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
omnibenevolence
Trạng thái hoặc điều kiện là toàn năng
AI
1
Sự toàn năng
1
Sự toàn năng
1
Sự toàn năng