Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omni-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Tất cả
tiền tố
all
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
al-
all-
pan-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
omnis
“all”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
omnivorous
omnivident
omnidirectional
omniscience
omniverse
omnifarious
omnipotence
omnividence
Xem thêm 17
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
都
dōu
Đều, tất cả
所有
suǒ yǒu
Tất cả, toàn bộ
一切
yī qiè
Mọi thứ, tất cả
Tiếng Tây Ban Nha
omni-
Toàn thể; xấu; tệ quá
AI
1
Tất cả
1
Tất cả
1
Tất cả