all-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Cho biết quyền lực hoặc thẩm quyền hoàn toàn trong một khu vựctiền tốIndicates complete power or authority in an area.
- Chỉ ra rằng một thuật ngữ được áp dụng một cách tổng quáttiền tốIndicates that a term applies in a general manner.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come-all-youdanh từ | danh từ | Bài hát dân gian hoặc đồng quê truyền thống |
| eat-all-you-cantính từ | tính từ | Ăn thỏa thích |
| come-all-yedanh từ | danh từ | Tất cả các bạn đều đến; một bản ballad nổi tiếng của Ireland |
| perfect all-killdanh từ | danh từ | Thành tích một ca khúc đứng đầu trên tất cả các bảng xếp hạng âm nhạc lớn, đặc biệt là bảng xếp hạng của trang tổng hợp bảng xếp hạng iChart tại Hàn Quốc |
| maid-of-all-workdanh từ | danh từ | Người giúp việc nữ làm công việc nhà thông thường |
| pull an all-nighterđộng từ | động từ | Thức suốt đêm, thường là khi làm việc hoặc học tập |
| Provo all-stardanh từ | danh từ | Người đàn ông khuôn mẫu sống ở Thung lũng Utah và có thân hình cân đối, thành đạt và thường mặc áo ba lỗ |
| an all-time first | Kỷ lục chưa từng có |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiall-
- từ tiếng Anh cổeall-
Ví dụ
- - + →
- - + →
- - + →