Dịch

omniscience

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Toàn tri, nhất thiết trí, chính biến tridanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The capacity to know everything.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. omniscienceDạng gốc (base form)
  2. omnisciencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhomni-“all”

AI