Nghĩa chính
- Toàn tri, nhất thiết trí, chính biến tridanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The capacity to know everything.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- omniscienceDạng gốc (base form)
- omnisciencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhomni-“all”
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc omniscienceVí dụ
- God's .