Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omnisciencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/omnisˈθjenθja/
Nghĩa chính
1
Toàn tri, nhất thiết trí, chính biến tri
danh từ
omniscience
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
omniscience
Toàn tri, nhất thiết trí, chính biến tri
AI
1
Toàn tri
1
Toàn tri
1
Toàn tri