Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
omnisapiencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Toàn tri
danh từ
omniscience
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
omnisapiencia
Dạng gốc
(base form)
omnisapiencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
omniscience
Toàn tri, nhất thiết trí, chính biến tri
Ví dụ
Pero
sigo
confiado
en
que
uno
no
tiene
por
qué
jactarse
de
haberse
tomado
el
sundae
de
la
omnisapiencia
,
si
agradecido
se
está
de
que
,
desde
la
cuna
,
te
hayan
podido
servir
al
menos
la
franqueza
,
la
honradez
y
la
espontaneidad
,
cual
«
tres
gracias
»
para
un
plato
multiesférico
y
hondo
como
es
la
vida
.
AI
1
Toàn tri
1
Toàn tri
1
Toàn tri