Dịch

superomniscience

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chân thật, toàn giác siêu việt; kiến thức thực sự không hạn chế về mọi thứ, kể cả các loàidanh từkhông đếm được (uncountable)True, transcendent omniscience; truly unrestricted knowledge of all things, including species.

Nguồn gốc (etymology)

AI