Nghĩa chính
- Quyền tuyệt đối, quyền vô hạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Unlimited power; commonly attributed to a deity or deities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- omnipotenceDạng gốc (base form)
- omnipotencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the Omnipotencecụm từ | cụm từ | Thượng đế, Chúa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiomnipotens
- từ tiếng Pháp cổomnipotence
- từ tiếng Latinhomnipotentia
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc omnipotenceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha