Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Toàn năngtính từHaving unlimited power, force or authority.
- Đấng toàn năngdanh từAn omnipotent being.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- omnipotentDạng gốc (base form)
- omnipotentsSố nhiều (plural)
- more omnipotentSo sánh hơn (comparative)
- most omnipotentSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the Omnipotencecụm từ | cụm từ | Thượng đế, Chúa |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Toàn năng
- Describing a cell (especially a stem cell) that is capable of developing into any type of cell or forming any type of tissue (also called a totipotent cell).
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiomnipotent
- từ tiếng Pháp cổomnipotent
- từ tiếng Latinhomnipotēns
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc omnipotentNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; , .Tất cả linh hồn của các nguyên tố đều cúi đầu trước anh ta; nhưng tương lai vẫn bị che khuất khỏi tầm mắt anh, và Thần Chết là đấng toàn năng.
- .Bạn không toàn năng.
- .Chỉ Chúa mới có thể toàn năng một cách an toàn.