Dịch

omnipotent

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Toàn năngtính từHaving unlimited power, force or authority.
  2. Đấng toàn năngdanh từAn omnipotent being.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. omnipotentDạng gốc (base form)
  2. omnipotentsSố nhiều (plural)
  3. more omnipotentSo sánh hơn (comparative)
  4. most omnipotentSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

the Omnipotencecụm từThượng đế, Chúa

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Toàn năng
  1. Describing a cell (especially a stem cell) that is capable of developing into any type of cell or forming any type of tissue (also called a totipotent cell).

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiomnipotent
  2. từ tiếng Pháp cổomnipotent
  3. từ tiếng Latinhomnipotēns

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ; , .Tất cả linh hồn của các nguyên tố đều cúi đầu trước anh ta; nhưng tương lai vẫn bị che khuất khỏi tầm mắt anh, và Thần Chết là đấng toàn năng.
  • .Bạn không toàn năng.
  • .Chỉ Chúa mới có thể toàn năng một cách an toàn.

AI