Dịch

all-powerful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nắm hết quyền lực; có mọi quyền lựctính từkhông so sánh (not comparable)Having unlimited power; omnipotent.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI