Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plenipotence
danh từ
(noun)
/
p
l
iː
ˈ
n
ɪ
p
ə
t
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Tính toàn năng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being plenipotent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plenipotence
Dạng gốc
(base form)
plenipotence
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tính toàn năng
1
Tính toàn năng
1
Tính toàn năng