Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omnipotencia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Toàn năng (sức mạnh vô hạn)
danh từ
omnipotence (unlimited power)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
omnipotencia
Dạng gốc
(base form)
omnipotencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
omnipotence
Quyền tuyệt đối, quyền vô hạn
AI
1
Toàn năng (sức mạnh vô hạn)
1
Toàn năng (sức mạnh vô hạn)
1
Toàn năng (sức mạnh vô hạn)