omnivorous
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có chế độ ăn không chỉ ăn thịt cũng không chỉ ăn cỏtính từHaving a diet which is neither exclusively carnivorous nor exclusively herbivorous.
- Có hứng thú với nhiều chủ đề khác nhautính từHaving an interest in a variety of subjects.
- Tiêu tốn tất cảtính từAll-consuming.
- Của một loài ký sinh: tấn công nhiều loài; không giới hạn ở một cây chủ duy nhấttính từOf a parasite: attacking many species; not confined to a single host plant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- omnivorousDạng gốc (base form)
- more omnivorousSo sánh hơn (comparative)
- most omnivorousSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- người đọc linh tinh đủ loại sách
- : () () non-reader, .
- , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa