Dịch

malefic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gây ảnh hưởng xấu, làm điều xấu; có hạitính từHaving an evil or harmful influence; baleful.
  2. Hành tinh ác độcdanh từA malefic planet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maleficDạng gốc (base form)
  2. maleficsSố nhiều (plural)
  3. more maleficSo sánh hơn (comparative)
  4. most maleficSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

malefic planetdanh từHành tinh được cho là mang lại xui xẻo cho những người sinh ra trong bán kính của nó

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhmaleficus

Ví dụ

  • , , djinns.
  • , sign-based , .
  • [...] . , , .

AI