malefic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gây ảnh hưởng xấu, làm điều xấu; có hạitính từHaving an evil or harmful influence; baleful.
- Hành tinh ác độcdanh từA malefic planet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maleficDạng gốc (base form)
- maleficsSố nhiều (plural)
- more maleficSo sánh hơn (comparative)
- most maleficSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| malefic planetdanh từ | danh từ | Hành tinh được cho là mang lại xui xẻo cho những người sinh ra trong bán kính của nó |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhmaleficus
Ví dụ
- , , djinns.
- , sign-based , .
- [...] . , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gây ảnh hưởng xấu
Trái nghĩa