Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
maleficial
tính từ
(adjective)
/ˌ
m
æ
l
ɪ
ˈ
f
ɪ
ʃ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Gây tổn thương, gây tổn hại
tính từ
injurious, damaging
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
beneficial
Ví dụ
The
late
mention
of
the
prelates
'
advice
,
in
passing
a
law
so
maleficial
unto
them
,
giveth
me
just
occasion
to
name
some
,
the
principal
persons
of
the
clergy
,
present
thereat
[…]
AI
1
Gây tổn thương
1
Gây tổn thương
1
Gây tổn thương