Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Độc áctính từEvil or mischievous by nature; morally reprehensible.
- Dữ dội, khắc nghiệttính từHarsh; severe.
- Kẻ ác, giới gian ácdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Wicked (evil) people collectively.
- Phân từ quá khứ của wickđộng từsimple past and past participle of wick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wickedDạng gốc (base form)
- wickederSo sánh hơn (comparative)
- more wickedSo sánh hơn (comparative)
- wickedestSo sánh nhất (superlative)
- most wickedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no rest for the wickedcụm từ | cụm từ | Sự đau khổ vĩnh viễn trong địa ngục đang chờ đợi tội nhân |
| wicked tonguedanh từ | danh từ | Một cách nói lăng mạ, thô tục, khó chịu hoặc phản cảm |
| Wicked Bibledanh từ | danh từ | Ấn bản của Kinh thánh được xuất bản ở Luân Đôn vào năm 1631 đã bỏ nhầm từ không nằm trong Mười Điều Răn, nêu rõ "Ngươi phải phạm tội ngoại tình" |
| wicked problemdanh từ | danh từ | Vấn đề khó hoặc không thể giải quyết được do các yêu cầu không đầy đủ, mâu thuẫn và hay thay đổi thường khó nhận ra |
| no sleep for the wickedcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với no rest for the wicked |
| have one's wicked way withđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với have one's way with |
| wicked pissahtính từ | tính từ | Siêu phẩm về sự xuất sắc hay lòng tốt; cực kỳ tốt; rất tuyệt vời, xuất sắc |
| wicked stepmother | Mẹ ghẻ độc ác |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Trạng từ (adverb) 1
Tuyệt vời
- Tuyệt vời, cừ khôiExcellent; awesome; masterful; exceptional.
Ví dụ
- “,” ; “ . , . ! , .”“Vâng,” cô đáp; “và điều đáng buồn nhất là cô ấy không lấy người mình yêu. Ôi, thật khủng khiếp. Lấy chồng vì tinh thần trách nhiệm! Tôi nghĩ điều đó hoàn toàn tồi tệ, và tôi đã nói với cô ấy như vậy.”
- , !Đoạn solo ghi-ta đó đỉnh quá bạn ơi!
- wicked's / Và trời đất biết cuộc đời kẻ ác cô đơn thế nào / Trời đất biết kẻ ác chết một mình
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc wickedNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwicked
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha