Dịch

sinful

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đầy tội lỗitính từHaving sinned; guilty of sin.
  2. Sai trái, tội lỗi, độc áctính từConstituting a sin; morally or religiously wrong; wicked; evil.
  3. Đầy cám dỗ, béo ngậy khó cưỡngtính từdecadent (luxuriously self-indulgent)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinfulDạng gốc (base form)
  2. more sinfulSo sánh hơn (comparative)
  3. sinfullerSo sánh hơn (comparative)
  4. most sinfulSo sánh nhất (superlative)
  5. sinfullestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

sinful actHành vi tội lỗi
sinful desireDục vọng tội lỗi
sinful natureBản chất tội lỗi
sinful pleasureThú vui tội lỗi
sinful thoughtSuy nghĩ tội lỗi
sinful worldThế giới đầy tội lỗi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

sin-ful

  1. từ tiếng Anh trung đạisynful
  2. từ tiếng Anh cổsynful“sinful, guilty, wicked, corrupt”

Ví dụ

  • . dentist's , . ( , ).Tôi hít một hơi mùi hương của những chiếc bánh quy béo ngậy khó cưỡng nhất lịch sử thế giới. Đó là công thức tôi từng thấy trên tạp chí People một lần tại phòng khám nha khoa, và bác sĩ Segal chắc chắn sẽ không chấp nhận các nguyên liệu của nó (hoặc có thể bà ấy sẽ đồng ý, nhằm giúp phòng khám duy trì hoạt động).
  • .Đó là một suy nghĩ tội lỗi.
  • .Lừa dối là một hành vi tội lỗi.

AI