Nghĩa chính
- Đầy tội lỗitính từHaving sinned; guilty of sin.
- Sai trái, tội lỗi, độc áctính từConstituting a sin; morally or religiously wrong; wicked; evil.
- Đầy cám dỗ, béo ngậy khó cưỡngtính từdecadent (luxuriously self-indulgent)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sinfulDạng gốc (base form)
- more sinfulSo sánh hơn (comparative)
- sinfullerSo sánh hơn (comparative)
- most sinfulSo sánh nhất (superlative)
- sinfullestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sinful act | Hành vi tội lỗi | |
| sinful desire | Dục vọng tội lỗi | |
| sinful nature | Bản chất tội lỗi | |
| sinful pleasure | Thú vui tội lỗi | |
| sinful thought | Suy nghĩ tội lỗi | |
| sinful world | Thế giới đầy tội lỗi |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sinfulNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . dentist's , . ( , ).Tôi hít một hơi mùi hương của những chiếc bánh quy béo ngậy khó cưỡng nhất lịch sử thế giới. Đó là công thức tôi từng thấy trên tạp chí People một lần tại phòng khám nha khoa, và bác sĩ Segal chắc chắn sẽ không chấp nhận các nguyên liệu của nó (hoặc có thể bà ấy sẽ đồng ý, nhằm giúp phòng khám duy trì hoạt động).
- .Đó là một suy nghĩ tội lỗi.
- .Lừa dối là một hành vi tội lỗi.