Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinless
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
s
ɪ
n
l
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vô tội
tính từ
Without sin; never having sinned.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sinless
Dạng gốc
(base form)
more sinless
So sánh hơn
(comparative)
most sinless
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sinless
sinless
ness
Sự vô tội
danh từ
sinless
ly
Một cách vô tội; không có tội lỗi
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
inocente
Vô tội, ngây thơ
inocencia
Sự vô tội, sự ngây thơ, sự trong sáng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Vô tội
innocent
clear
blameless
clean-handed
Khác
clean
pure
righteous
guiltless
dovelike
irreprehensible
Xem thêm 12
Trái nghĩa
guilty
sinful
reprehensible
culpable
blameworthy
censurable
Xem thêm 3
Nguồn gốc
(etymology)
sin
+
-less
từ tiếng Anh trung đại
synneles
từ tiếng Anh cổ
synlēas
“without sin; sinless”
AI
1
Vô tội
1
Vô tội
1
Vô tội