Dịch

dovelike

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giống hoặc đặc trưng của một con chim bồ câutính từResembling or characteristic of a dove.
  2. Hòa bình; vô tội; người theo chủ nghĩa hòa bìnhtính từPeaceful; innocent; pacifist.
  3. Theo cách tương tự như một con chim bồ câutrạng từIn a manner similar to a dove

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dovelikeDạng gốc (base form)
  2. more dovelikeSo sánh hơn (comparative)
  3. most dovelikeSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Nhiều như chim bồ câu
  1. As much so as those of a dove

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc dovelike

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , satst mad'st .

AI